Nhà phân phối chính thức của:

Ingersoll Rand Air Solution

Kohler Generators Ingersoll Rand Air Solutions


 

 

MÁY NÉN KHÍ/MÁY NÉN KHÍ TRỤC VÍT CÓ DẦU

Máy nén khí trục vít 1 cấp và 2 cấp có dầu (công suất 5,5Hp - 500Hp)


Với chi phí ban đầu thấp, độ bền cao, lắp đặt và bảo dưỡng đơn giản, máy nén khí trục vít đang trở thành một dòng máy nén khí phổ biến nhất dùng trong công nghiệp hiện nay. Nó có quá trình nén khí rất đơn giản. Không khí được hút vào trong buồng kín, tại đây không khí được nén bằng những vấu cam ăn khớp nhau vàsau đó không khí được dịch chuyển ra khỏi buồng kín ở một mức áp suất riêng.

Máy nén khí trục vít SSR của Ingersoll-Rand có hiệu suất, độ bền và chất lượng cao. IR luôn thiết kế và sản xuất ra những máy nén khí tốt hơn, công suất và tuổi thọ lâu hơn bất kỳ một loại máy nén khí nào trên thế giới.

up15-40hp


Máy nén khí trục vít cỡ nhỏ (5HP – 50HP)

Đặc tính

•  Công suất vận hành liên tục 100%
•  An toàn, đơn giản, thiết kế đã được thử nghiệm
•  Vận hành êm ái
•  Thiết kế không rò rỉ
•  Lắp đặt dễ dàng
•  Bảo dưỡng dễ dàng
•  Dung dịch làm lạnh có thể vận hành tới 9000 giờ

 

 

 

Thông số kỹ thuật

Dòng máy UP, công suất 5HP - 15HP, 50HZ

Model
Power
Pressure
Capacity
Dimension
Weight
Connection
kW
barg
m 3 /min
(LxWxH)mm
kg
inch
UP5-4-8
4
8
0.55
1042x734x914
295
1/2
UP5-4-10
4
10
0.45
1042x734x915
295
1/2
UP5-5-8
5
8
0.82
1042x734x916
295
1/2
UP5-5-10
5
10
0.74
1042x734x917
295
1/2
UP5-5-14
5
14
0.51
1042x734x918
295
1/2
UP5-7-8
7.5
8
1.08
1042x734x919
295
1/2
UP5-7-10
7.5
10
0.96
1042x734x920
295
1/2
UP5-7-14
7.5
14
0.68
1042x734x921
295
1/2
UP5-11c-8
11
8
1.60
1042x734x922
295
1/2
UP5-11c-10
11
10
1.42
1042x734x923
295
1/2
UP5-11c-14
11
14
1.08
1042x734x924
295
1/2

 

Dòng máy Pegasus II, công suất 20HP - 50HP, 50HZ

Model
Power
Pressure
Capacity
Dimension
Weight
Connection
kW
barg
m 3 /min
(LxWxH)mm
kg
inch
UP5-15-7
15
7
2.41
1282x920x1050
509
1.0
UP5-15-8
15
8.5
2.36
1282x920x1051
509
1.0
UP5-15-10
15
10
2.07
1282x920x1052
509
1.0
UP5-15-14
15
14
1.61
1282x920x1053
509
1.0
UP5-18-7
18.5
7
3.00
1282x920x1054
532
1.0
UP5-18-8
18.5
8.5
2.85
1282x920x1055
532
1.0
UP5-18-10
18.5
10
2.61
1282x920x1056
532
1.0
UP5-18-14
18.5
14
2.01
1282x920x1057
532
1.0
UP5-22-7
22
7
3.54
1282x920x1058
540
1.0
UP5-22-8
22
8.5
3.34
1282x920x1059
540
1.0
UP5-22-10
22
10
3.11
1282x920x1060
540
1.0
UP5-22-14
22
14
2.32
1282x920x1061
540
1.0
UP5-30-7
30
7
5.60
1712x1379x1344
1028
1.5
UP5-30-8
30
8.5
4.90
1712x1379x1345
1028
1.5
UP5-30-10
30
10
4.70
1712x1379x1346
1028
1.5
UP5-30-14
30
14
3.90
1712x1379x1347
1028
1.5
ML37-PE
37
7.5
6.20
1712x1379x1347
1123
1.5
MM37-PE
37
8.5
6.00
1712x1379x1348
1123
1.5
MH37-PE
37
10
5.70
1712x1379x1349
1123
1.5
MXU37-PE
37
14
4.80
1712x1379x1350
1123
1.5

 

Máy nén khí trục vít cỡ trung (60HP - 500HP)
ssr100-500

Đặc tính

•  Giới hạn nhiệt độ môi trường xung quanh 46oC
•  Lắp đặt dễ dàng
•  Số liệu chính xác
•  Dễ dàng bảo dưỡng và chi phí bảo dưỡng thấp
•  Hiệu suất cao
•  Vận hành êm ái
•  Truyền động bằng bánh răng tích hợp
•  Thiết kế đầu nén máy chủ
•  Động cơ riêng
•  Tiết kiệm năng lượng với bộ xử lí thông minh
•  Chất lỏng làm lạnh có thể vận hành tới 8000 giờ

 

Thông số kỹ thuật

Dòng máy nén khí SSR 1 cấp, công suất 60HP - 350HP, 50HZ

Model
Power
Pressure
Capacity
Dimension
Weight
Connection
kW
barg
m 3 /min
(LxWxH)mm
kg
inch
ML45
45
7.5
7.4
1689x1605x1696
953
1.5
MM45
45
8.5
7.1
1689x1605x1697
953
1.5
MH45
45
10
6.5
1689x1605x1698
953
1.5
ML55
55
7.5
10.1
1689x1605x1699
1270
1.5
MM55
55
8.5
9.10
1689x1605x1700
1270
1.5
MH55
55
10
8.3
1689x1605x1701
1270
1.5
MJ55
55
11.4
7.6
1689x1605x1702
1270
1.5
ML75
75
7.5
13
1689x1605x1703
1315
2.0
MM75
75
8.5
12.10
1689x1605x1704
1315
2.0
MH75
75
10
11
1689x1605x1705
1315
2.0
MJ75
75
11.4
10.2
1689x1605x1706
1315
2.0
ML90
90
7.5
17.1
3200x1587x1905
2617
2.0
MM90
90
8.5
15.30
3200x1587x1906
2617
2.0
MH90
90
10
14.00
3200x1587x1907
2617
2.0
ML110
110
7.5
20.00
3200x1587x1908
2640
2.0
MM110
110
8.5
19.20
3200x1587x1909
2640
2.0
MH110
110
10
17.50
3200x1587x1910
2640
2.0
ML132
132
7.5
23.50
3200x1587x1911
2702
2.0
MM132
132
8.5
22.30
3200x1587x1912
2702
2.0
MH132
132
10
21.00
3200x1587x1913
2702
2.0
ML160
160
7.5
28
3200x1587x1914
2731
2.0
MM160
160
8.5
26
3200x1587x1915
2731
2.0
MH160
160
10
25
3200x1587x1916
2731
2.0
ML200
200
7.5
34.3
4000x1930x2146
4030
2.5
MM200
200
8.5
32.9
4000x1930x2147
4030
2.5
MH200
200
10
30.2
4000x1930x2148
4030
2.5
ML250
250
7.5
43.9
4000x1930x2149
4934
2.5
MMM250
250
8.5
42.5
4000x1930x2150
4934
2.5
MH250
250
10
38.8
4000x1930x2151
4934
2.5


Dòng máy nén khí SSR 2 cấp, công suất 100HP - 500HP, 50HZ

Model
Power
Pressure
Capacity
Dimension
Weight
Connection
kW
barg
m 3 /min
(LxWxH)mm
kg
inch
ML75-2S
75
7.5
15.70
3270X1620X1900
2690
2.0
MM75-2S
75
8.5
14.20
3270X1620X1901
2690
2.0
MH75-2S
75
10
13.10
3270X1620X1902
2690
2.0
ML90-2S
90
7.5
18.00
3270X1620X1903
2710
2.5
MM90-2S
90
8.5
17.50
3270X1620X1904
2710
2.5
MH90-2S
90
10
15.40
3270X1620X1905
2710
2.5
MXU90-2S
90
14
12.50
3270X1620X1906
2710
2.5
ML110-2S
110
7.5
22.10
3270X1620X1907
2860
2.5
MM110-2S
110
8.5
20.40
3270X1620X1908
2860
2.5
MH110-2S
110
10
18.90
3270X1620X1909
2860
2.5
MXU110-2S
110
14
15.40
3270X1620X1910
2860
2.5
ML132-2S
132
7.5
26.20
3270X1620X1911
3120
2.5
MM132-2S
132
8.5
24.20
3270X1620X1912
3120
2.5
MH132-2S
132
10
23.10
3270X1620X1913
3120
2.5
MXU132-2S
132
14
18.40
3270X1620X1914
3120
2.5
ML160-2S
160
7.5
31.10
3270X1620X1915
3120
2.5
MM160-2S
160
8.5
29.60
3270X1620X1916
3120
2.5
MH160-2S
160
10
27.20
3270X1620X1917
3120
2.5
MXU160-2S
160
14
22.20
3270X1620X1918
3120
2.5
ML200-2S
200
7.5
41.10
4000x1930x2146
5460
3.0
MM200-2S
200
8.5
38.80
4000x1930x2147
5460
3.0
MH200-2S
200
10
36.20
4000x1930x2148
5460
3.0
MXU200-2S
200
14
29.60
4000x1930x2149
5460
3.0
ML250-2S
250
7.5
49.20
4000x1930x2149
5560
3.0
MM250-2S
250
8.5
47.40
4000x1930x2150
5560
3.0
MH250-2S
250
10
44.20
4000x1930x2151
5560
3.0
MXU250-2S
250
14
36.40
4000x1930x2152
5560
3.0
ML300-2S
300
7.5
60.20
4000x1930x2153
7190
3.0
MM300-2S
300
8.5
56.00
4000x1930x2154
7190
3.0
MH300-2S
300
10
52.10
4000x1930x2155
7190
3.0
MXU300-2S
300
14
44.30
4000x1930x2156
7190
3.0
ML350-2S
350
7.5
69.20
4000x1930x2157
7630
3.0
MM350-2S
350
8.5
64.10
4000x1930x2158
7630
3.0
MH350-2S
350
10
59.50
4000x1930x2159
7630
3.0
MXU350-2S
350
14
50.20
4000x1930x2160
7630
3.0

 

 

   
 
Copyright ©2005 Aps.com.vn
Designed by Khathi


Công ty TNHH Cơ điện A.P.S - 18 Lũy Bán Bích, Q. Tân Phú, Tp.HCM
ĐT: (84 8) 9613275 (6 lines); Fax: (84 8) 9613276